Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loft bed
01
giường tầng, giường cao
a type of bed that is elevated above the ground, allowing for extra space underneath which can be utilized for storage or as a functional area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loft beds
Các ví dụ
The loft bed in my small apartment gives me extra space to set up a work desk underneath.
Giường tầng trong căn hộ nhỏ của tôi cho tôi thêm không gian để đặt một bàn làm việc bên dưới.



























