loft bed
Pronunciation
/lˈɔft bˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loft bed"trong tiếng Anh

Loft bed
01

giường tầng, giường cao

a type of bed that is elevated above the ground, allowing for extra space underneath which can be utilized for storage or as a functional area
loft bed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loft beds
Các ví dụ
We installed a loft bed to make room for a cozy reading nook under it.
Chúng tôi đã lắp đặt một giường tầng để tạo không gian cho một góc đọc sách ấm cúng bên dưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng