bough
bough
baʊ
baw
/bˈa‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bough"trong tiếng Anh

01

cành, nhánh cây

a major branch of a tree
bough definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boughs
Các ví dụ
The tree ’s lower boughs were covered in snow.
Những cành dưới của cây được phủ đầy tuyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng