Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bough
/baʊ/
or /baw/
syllabuses
letters
bough
baʊ
baw
/bˈaʊ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bough"trong tiếng Anh
Bough
DANH TỪ
01
cành
, nhánh cây
a major branch of a tree
Các ví dụ
The tree ’s lower
boughs
were covered in snow.
Những
cành
dưới của cây được phủ đầy tuyết.
Cây Từ Vựng
bough
less
bough
@langeek.co
Từ Gần
bougatsa
bouffon
bouffant
boubou
botts' dot
boughetto
boughs that bear most hang lowest
bought wit is the best wit
bouillabaisse
bouillon
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App