Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balloon shade
01
rèm bóng bay, màn bóng bay
a type of shade made of fabric that bunches up into a puffy, balloon-like shape when raised
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
balloon shades
LanGeek



























