balloting
Pronunciation
/ˈbæɫətɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balloting"trong tiếng Anh

Balloting
01

bỏ phiếu, kiểm phiếu

a choice that is made by counting the number of people in favor of each alternative
balloting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ballotings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng