thermal curtain
Pronunciation
/θˈɜːməl kˈɜːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thermal curtain"trong tiếng Anh

Thermal curtain
01

rèm nhiệt, màn cách nhiệt

a type of curtain designed to insulate a room against heat and cold by reducing the amount of heat transfer through the window
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thermal curtains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng