pleated curtain
plea
ˈpli:
pli
ted
tɪd
tid
curtain
kɜ:tn
kētn

Định nghĩa và ý nghĩa của "pleated curtain"trong tiếng Anh

Pleated curtain
01

rèm cửa xếp nếp, màn cửa có nếp gấp

a window treatment that has a series of folds sewn into the fabric, creating a decorative and structured look 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pleated curtains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng