Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grommet curtain
/ɡɹˈɒmɪt kˈɜːtən/
Grommet curtain
01
rèm cửa có grommet, tấm rèm có grommet
a type of curtain panel that has metal grommets, or eyelets, at the top through which the curtain rod is threaded
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rèm cửa có grommet, tấm rèm có grommet