Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barrister bookcase
01
tủ sách luật sư, kệ sách barrister
a type of bookcase that features multiple shelves, each with a glass door that lifts up and slides back into the case, allowing easy access to the books inside
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barrister bookcases
Các ví dụ
He opened the barrister bookcase to grab a reference book for his research.
Anh ấy mở tủ sách luật sư để lấy một cuốn sách tham khảo cho nghiên cứu của mình.



























