Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grandmother clock
01
đồng hồ bà, đồng hồ quả lắc bà
a freestanding, weight-driven pendulum clock that is typically smaller than a grandfather clock and stands approximately 5 to 6 feet tall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grandmother clocks



























