Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Demy octavo
01
khổ demi octavo, kích thước demi octavo
a book size that results from folding a sheet of paper three times to produce eight leaves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
demy octavos



























