used book
Pronunciation
/jˈuːzd bˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "used book"trong tiếng Anh

Used book
01

sách đã qua sử dụng, sách cũ

a book that has been owned and read by someone else before being sold or given away to another person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
used books
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng