kicks
Pronunciation
/ˈkɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kicks"trong tiếng Anh

01

giày thể thao, giày sneaker

a pair of soft shoes worn casually or during exercise
kicks definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kicks
Các ví dụ
She wore her new kicks to the concert.
Cô ấy đã mang đôi giày thể thao mới của mình đến buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng