Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Festival book
01
sách lễ hội, sách kỷ niệm lễ hội
a type of book published to commemorate or document a special event or festival
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
festival books
LanGeek



























