dream diary
dream
ˈdri:m
drim
dia
daɪə
daiē
ry
ri
ri
/dɹˈiːm dˈaɪəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dream diary"trong tiếng Anh

Dream diary
01

nhật ký giấc mơ, sổ ghi chép giấc mơ

a book used to record dreams and their content for analysis or reflection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dream diaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng