Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dream diary
01
nhật ký giấc mơ, sổ ghi chép giấc mơ
a book used to record dreams and their content for analysis or reflection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dream diaries



























