Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Board book
01
sách bìa cứng, sách bằng bìa các tông dày cho trẻ em
a type of children's book made of thick cardboard pages to withstand rough handling and easy for small hands to grasp
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
board books



























