Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bottom-dwelling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The aquarium has a special tank for bottom-dwelling creatures, complete with sand and rocks.
Bể cá có một bể đặc biệt dành cho các sinh vật sống dưới đáy, đầy đủ cát và đá.



























