puppet animation
pu
ˈpʌ
pa
ppet
ˌpɪt
pit
a
æ
ā
ni
ni
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppet animation"trong tiếng Anh

Puppet animation
01

hoạt hình con rối, hoạt hình bằng rối

a form of stop-motion animation that uses jointed figures or puppets to create the illusion of movement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
puppet animations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng