Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Introvision
01
introvision, quá trình hiệu ứng hình ảnh kết hợp cảnh quay thực và mô hình thu nhỏ thông qua một hệ thống gương được thiết kế đặc biệt
a visual effects process that combines live-action and miniature footage through a specially designed mirror system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
introvisions



























