Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bottle-feed
01
cho bú bình, cho bình sữa
to give a baby milk or other liquids using a bottle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bottle-feed
ngôi thứ ba số ít
bottle-feeds
hiện tại phân từ
bottle-feeding
quá khứ đơn
bottle-fed
quá khứ phân từ
bottle-fed
Các ví dụ
Many parents bottle-feed their children at home.
Nhiều cha mẹ cho con bú bình ở nhà.



























