to bottle-feed
bottle
bɒtl
botl
feed
fi:d
fid

Định nghĩa và ý nghĩa của "bottle-feed"trong tiếng Anh

to bottle-feed
01

cho bú bình, cho bình sữa

to give a baby milk or other liquids using a bottle 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bottle-feed
ngôi thứ ba số ít
bottle-feeds
hiện tại phân từ
bottle-feeding
quá khứ đơn
bottle-fed
quá khứ phân từ
bottle-fed
Các ví dụ
She bottle-fed her newborn last night. 

Cô ấy đã cho bú bình đứa con mới sinh của mình tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng