bottle-feed
bo
bɑ:
baa
ttle
təl
tēl
feed
fi:d
fid
/bˈɒtəlfˌiːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bottle-feed"trong tiếng Anh

to bottle-feed
01

cho bú bình, cho bình sữa

to give a baby milk or other liquids using a bottle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bottle-feed
ngôi thứ ba số ít
bottle-feeds
hiện tại phân từ
bottle-feeding
quá khứ đơn
bottle-fed
quá khứ phân từ
bottle-fed
Các ví dụ
Many parents bottle-feed their children at home.
Nhiều cha mẹ cho con bú bình ở nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng