Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trunk shot
01
cảnh quay từ cốp xe, góc quay cốp xe
a filming technique where the camera is placed inside the trunk of a car, often used to create a sense of confinement or show the perspective of a character trapped in the trunk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trunk shots



























