Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mickey Mousing
01
Mickey Mousing, kỹ thuật chấm điểm phim
a film scoring technique where the music closely follows the on-screen action, emphasizing or mimicking the movements of the characters or objects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
Mickey Mousings



























