Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eyeline match
01
sự khớp ánh mắt, kỹ thuật khớp đường nhìn
a film editing technique that shows a character looking off-screen, followed by a cut to a shot of what they were looking at, creating a sense of continuity and spatial coherence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eyeline matches



























