prompt corner
prompt
ˈprɒmpt
prompt
cor
kɔ:
kaw
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "prompt corner"trong tiếng Anh

Prompt corner
01

góc nhắc, khu vực prompt

a designated backstage location in a theater where crew members communicate with performers during a live performance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prompt corners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng