flannels
Pronunciation
/ˈfɫænəɫz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flannels"trong tiếng Anh

Flannels
01

quần làm bằng vải flannel, quần làm bằng vải gabardine hoặc tweed hoặc vải trắng

a type of pants made of flannel or gabardine or tweed or white cloth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flannels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng