Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tough customer
01
khách hàng khó tính, cứng đầu
someone who is difficult to please or deal with, and is often demanding or critical in their expectations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tough customers
Các ví dụ
He’s a tough customer when negotiating prices.
Anh ấy là một khách hàng khó tính khi thương lượng giá cả.



























