babaco
ba
ba
ˈbɑ:
baa
co
koʊ
kow
/babˈɑːkəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "babaco"trong tiếng Anh

Babaco
01

quả babaco, trái babaco

a fruit native to South America that has a yellow-green skin, a soft, juicy texture, and a sweet flavor similar to a combination of pineapple and mango
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
babacos
Các ví dụ
The babaco smoothie at that tropical cafe is a must-try.
Sinh tố babaco ở quán cà phê nhiệt đới đó là một món phải thử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng