step dance
Pronunciation
/stˈɛp dˈæns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "step dance"trong tiếng Anh

Step dance
01

nhảy step, điệu nhảy gõ giày

a rhythmic form of dance characterized by intricate footwork, commonly seen in styles like Irish step dance, tap dance, or clogging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
step dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng