formation dance
Pronunciation
/fɔːɹmˈeɪʃən dˈæns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formation dance"trong tiếng Anh

Formation dance
01

nhảy đồng đội, biên đạo nhóm

a synchronized style of dance performed by a group of dancers maintaining a specific arrangement on the dance floor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
formation dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng