inverness
in
ˌɪn
in
ver
ness
ˈnɛs
nes
repossesstherenessacquiescefluoresce

Định nghĩa và ý nghĩa của "Inverness"trong tiếng Anh

Inverness
01

một chiếc áo khoác Scotland với áo choàng có thể tháo rời, một chiếc áo choàng Scotland có thể tháo rời

a Scottish overcoat with a removable cape 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Invernesses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng