underrated
un
ˌʌn
an
de
rra
ˈreɪ
rei
ted
tɪd
tid
understatedundercoated

Định nghĩa và ý nghĩa của "underrated"trong tiếng Anh

Underrated
01

bị đánh giá thấp, không được đánh giá đúng mức

not fully appreciated or acknowledged 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
underrateds
Các ví dụ
The underrated restaurant serves delicious food but doesn't receive enough attention. 

Nhà hàng bị đánh giá thấp phục vụ đồ ăn ngon nhưng không nhận được đủ sự chú ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng