bromance
bro
ˈbrəʊ
brew
mance
mæns
māns
brisance

Định nghĩa và ý nghĩa của "bromance"trong tiếng Anh

Bromance
01

bromance, tình bạn thân giữa hai người đàn ông

a close, non-romantic friendship between two men 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bromances
giống đực số ít
bromance
giống cái số ít
womance
neutral form
friendship
Các ví dụ
Their bromance is legendary; they do everything together. 

Tình bạn thân thiết của họ là huyền thoại; họ làm mọi thứ cùng nhau.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bromance
brom
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng