Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bromance
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bromances
giống đực số ít
bromance
giống cái số ít
womance
neutral form
friendship
Các ví dụ
Their bromance is legendary; they do everything together.
Tình bạn thân thiết của họ là huyền thoại; họ làm mọi thứ cùng nhau.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bromance
brom



























