Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bromance
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bromances
Các ví dụ
Their bromance survived college and beyond.
Bromance của họ đã tồn tại qua đại học và xa hơn nữa.
Cây Từ Vựng
bromance
brom



























