bromance
Pronunciation
/ˈbroʊˌmæns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bromance"trong tiếng Anh

Bromance
01

bromance, tình bạn thân giữa hai người đàn ông

a close, non-romantic friendship between two men
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bromances
Các ví dụ
Their bromance survived college and beyond.
Bromance của họ đã tồn tại qua đại học và xa hơn nữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng