Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Topit
01
túi bí mật, nơi giấu đồ ảo thuật
a hidden pocket or pouch used in magic tricks to secretly conceal and produce objects for surprising effects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
topits



























