Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fan kick
01
cú đá quạt, động tác duỗi chân hình quạt
a sweeping leg extension resembling the opening of a fan, used in ballet, jazz, or contemporary dance for its visual appeal and expressiveness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fan kicks



























