flea circus
flea
fli:
fli
cir
sɜ:
cus
kəs
kēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "flea circus"trong tiếng Anh

Flea circus
01

rạp xiếc bọ chét, màn trình diễn của bọ chét

a miniature circus act with trained fleas performing acrobatic or trained behaviors using illusions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flea circuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng