acrobalance
ac
ˈæk
āk
ro
ba
ˌbæ
lance
ləns
lēns
/ˈakɹəbˌaləns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrobalance"trong tiếng Anh

Acrobalance
01

acrobalance, cân bằng nhào lộn

an acrobatic art form showcasing body balancing and teamwork
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acrobalances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng