farci
far
ˈfɑ:
faa
ci
si
si
Farsi

Định nghĩa và ý nghĩa của "farci"trong tiếng Anh

01

nhồi

(of food) stuffed or filled with a mixture of ingredients 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
food, cooking

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng