en brochette
en
ˌɒn
on
bro
brɒ
bro
chette
ˈʃɛt
shet

Định nghĩa và ý nghĩa của "en brochette"trong tiếng Anh

en brochette
01

xiên que

(of food) skewered and cooked on a broiler or grill 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
food, cooking
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng