Masham
Pronunciation
/mˈæʃæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Masham"trong tiếng Anh

Masham
01

Masham, một giống cừu được tạo ra bằng cách lai giữa Teeswater và Dalesbred

a breed of sheep that is produced by crossing Teeswater and Dalesbred sheep, and is named after the town of Masham in North Yorkshire, England
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mashams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng