mishear
mis
mɪs
mis
hear
ˈhɪr
hir
/mɪshˈiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mishear"trong tiếng Anh

to mishear
01

nghe nhầm, nghe không đúng

to hear something incorrectly
to mishear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mishear
ngôi thứ ba số ít
mishears
hiện tại phân từ
mishearing
quá khứ đơn
misheard
quá khứ phân từ
misheard
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng