whimbrel
whimb
ˈwɪmb
vimb
rel
rəl
rēl
/wˈɪmbɹəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whimbrel"trong tiếng Anh

Whimbrel
01

chim choắt mỏ cong nhỏ, chim choắt mỏ cong Eskimo

a migratory wading bird with a down-curved bill, found in wetlands and coastal areas around the world
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whimbrels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng