palm heart
palm
pɑ:m
paam
heart
hɑ:t
haat

Định nghĩa và ý nghĩa của "palm heart"trong tiếng Anh

Palm heart
01

tim cây cọ

* a French pastry in a palm leaf shape or a butterfly shape 
palm heart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
palm hearts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng