Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palm heart
01
tim cây cọ
* a French pastry in a palm leaf shape or a butterfly shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
palm hearts
LanGeek



























