Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palm heart
01
tim cây cọ
*** a French pastry in a palm leaf shape or a butterfly shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palm hearts
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tim cây cọ