Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peking opera
01
Kinh kịch Bắc Kinh, Nhạc kịch Bắc Kinh
a traditional Chinese theatrical art form combining singing, dancing, acting, and acrobatics, known for its colorful costumes, makeup, and stylized movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























