circle dance
ci
ˈsɜ:
rcle
əkl
ēkl
dance
dæns
dāns
/sˈɜːkəl dˈans/
chain dance

Định nghĩa và ý nghĩa của "circle dance"trong tiếng Anh

Circle dance
01

điệu nhảy vòng tròn, vũ điệu vòng tròn

a traditional or folk dance where participants hold hands and dance in a circular formation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circle dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng