Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cozonac
01
cozonac, bánh mì ngọt truyền thống Romania
a traditional Romanian sweet bread that is typically made with a rich and sweet dough filled with a mixture of walnuts, raisins, cocoa powder, and sugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cozonacs



























