cozonac
co
ˈkəʊ
kew
zo
nac
næk
nāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "cozonac"trong tiếng Anh

Cozonac
01

cozonac, bánh mì ngọt truyền thống Romania

a traditional Romanian sweet bread that is typically made with a rich and sweet dough filled with a mixture of walnuts, raisins, cocoa powder, and sugar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cozonacs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng