bugg
bugg
bʌg
bag
drugplugglugjug

Định nghĩa và ý nghĩa của "bugg"trong tiếng Anh

01

bugg, điệu nhảy bugg

a lively partner dance that originated in Sweden and is characterized by playful, bouncy movements, typically danced to fast-paced music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
buggs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng