Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kagura
01
kagura, điệu múa nghi lễ Nhật Bản
a Japanese ritual dance performed as an offering to the gods, often involving music, chanting, and elaborate costumes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kaguras



























