Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liturgical dance
/lɪtˈɜːdʒɪkəl dˈæns/
worship dance
Liturgical dance
01
điệu múa phụng vụ, vũ điệu nghi lễ
a form of dance performed as part of a religious or worship ceremony with specific liturgical elements and symbolism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liturgical dances



























